ETF · Chỉ số
S&P Small Cap 600 Growth
Total ETFs
3
All Products
3 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 6,808 tỷ | 105.435,4 | 0,18 | Small Cap | S&P Small Cap 600 Growth | 24/7/2000 | 153,11 | 3,21 | 21,73 | ||
| Cổ phiếu | 3,822 tỷ | 126.136,8 | 0,15 | Small Cap | S&P Small Cap 600 Growth | 25/9/2000 | 101,83 | 3,12 | 21,10 | ||
| Cổ phiếu | 886,485 tr.đ. | 20.428,4 | 0,10 | Small Cap | S&P Small Cap 600 Growth | 7/9/2010 | 131,60 | 3,14 | 21,09 |