S&P Small Cap 600 Growth - Tất cả 3 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares S&P Small-Cap 600 Growth ETF IJT US4642878874 | Cổ phiếu | 6,62 tỷ | 113.612,1 | iShares | 0,18 | Small Cap | S&P Small Cap 600 Growth | 24/7/2000 | 147,86 | 3,16 | 21,41 |
State Street SPDR S&P 600 Small Cap Growth ETF SLYG US78464A2015 | Cổ phiếu | 3,757 tỷ | 128.714 | SPDR | 0,15 | Small Cap | S&P Small Cap 600 Growth | 25/9/2000 | 98,74 | 3,22 | 21,75 |
Vanguard S&P Small-Cap 600 Growth ETF VIOG US9219327940 | Cổ phiếu | 883,667 tr.đ. | 19.259,54 | Vanguard | 0,10 | Small Cap | S&P Small Cap 600 Growth | 7/9/2010 | 127,08 | 3,23 | 21,78 |

